Skip to main content
Để tạo link tới page khác trong ứng dụng Inertia, thông thường bạn dùng component <Link> của Inertia. Component này là lớp wrapper nhẹ quanh anchor link <a> tiêu chuẩn, intercept click event và ngăn full-page reload. Đây là cách Inertia mang lại trải nghiệm single-page app sau khi ứng dụng đã được tải.

Tạo liên kết

Để tạo liên kết Inertia, hãy dùng component <Link>. Mọi attribute truyền vào component sẽ được proxy xuống thẻ HTML bên dưới.
Mặc định, Inertia render liên kết dưới dạng phần tử anchor <a>. Tuy nhiên, bạn có thể thay đổi thẻ bằng prop as.
Không khuyến khích tạo anchor link (<a>) gửi request POST, PUT, PATCH hoặc DELETE vì gây vấn đề accessibility với thao tác “Open Link in New Tab / Window”. Component tự động render phần tử <button> khi dùng các method này.

Phương thức

Bạn có thể chỉ định HTTP method cho request của liên kết Inertia bằng prop method. Method mặc định của liên kết là GET, nhưng bạn có thể dùng prop method để thực hiện request POST, PUT, PATCHDELETE thông qua liên kết.

Wayfinder

Khi dùng Wayfinder cùng component Link, bạn có thể truyền trực tiếp object kết quả vào prop href. Link sẽ suy ra HTTP method và URL trực tiếp từ Wayfinder object.

Dữ liệu

Khi thực hiện request POST hoặc PUT, bạn có thể muốn gửi thêm dữ liệu trong request. Bạn có thể làm việc này bằng prop data. Dữ liệu được cung cấp có thể là một object hoặc instance FormData.

Header tùy chỉnh

Prop headers cho phép thêm header tùy chỉnh vào liên kết Inertia. Tuy nhiên, các header Inertia sử dụng nội bộ để truyền trạng thái của nó đến máy chủ có độ ưu tiên cao hơn và vì vậy không thể bị ghi đè.

Lịch sử trình duyệt

Prop replace cho phép xác định hành vi lịch sử của trình duyệt. Mặc định, các lần truy cập trang sẽ push state mới (window.history.pushState) vào history; tuy nhiên, bạn cũng có thể thay thế state (window.history.replaceState) bằng cách đặt prop replace thành true. Khi đó, lần truy cập sẽ thay thế history state hiện tại thay vì thêm một state mới vào stack.

Giữ lại state

Bạn có thể giữ lại state cục bộ của page component bằng prop preserve-state. Điều này ngăn page component render lại hoàn toàn. Prop preserve-state đặc biệt hữu ích ở các trang chứa form vì bạn không cần tự điền lại các input và vẫn có thể duy trì input đang focus.

Giữ vị trí cuộn

Bạn có thể dùng prop preserveScroll để ngăn Inertia tự động đặt lại vị trí cuộn khi thực hiện một lần truy cập trang.
Để biết thêm về quản lý vị trí cuộn, xem tài liệu scroll management.

Tải lại một phần

Prop only cho phép bạn chỉ định rằng chỉ một tập con props (dữ liệu) của trang cần được lấy từ máy chủ trong các lần truy cập tiếp theo đến trang đó.
Để biết thêm về chủ đề này, xem tài liệu đầy đủ về partial reloads.

View Transition

Bạn có thể bật View transitions cho link bằng cách đặt prop viewTransition thành true. Cơ chế này dùng View Transitions API của trình duyệt để animate quá trình chuyển trang.

Trạng thái active

Việc thiết lập trạng thái active cho liên kết điều hướng dựa trên trang hiện tại là rất phổ biến. Với Inertia, bạn có thể làm điều này bằng cách kiểm tra object page và so sánh chuỗi với các property page.urlpage.component.
Bạn có thể so sánh khớp chính xác (===), so sánh bằng startsWith() (hữu ích khi khớp một nhóm trang), hoặc thực hiện các phép so sánh phức tạp hơn bằng regular expression. Với cách tiếp cận này, bạn không bị giới hạn ở việc chỉ đặt class name. Bạn có thể dùng kỹ thuật này để render có điều kiện bất kỳ markup nào theo active state, chẳng hạn text link khác hoặc SVG icon cho biết link đang active.

Thuộc tính loading của dữ liệu

Trong khi liên kết đang thực hiện request, attribute data-loading được thêm vào element liên kết. Điều này cho phép bạn style liên kết trong trạng thái loading. Attribute được gỡ khi request hoàn tất.

Tài liệu chính thức

Bài dịch này được đối chiếu từ tài liệu Inertia.js v3 chính thức. Nếu có khác biệt do phiên bản hoặc cập nhật mới, hãy ưu tiên tài liệu chính thức làm nguồn tham chiếu.